Looking up...
“彼らは双子の兄弟です。”
Họ là anh em sinh đôi.
Trẻ sinh ra trong cùng một lần sinh, thường có hai đứa cùng giới hoặc khác giới.
双子の姉妹は似ているので、区別がつかない。
Hai chị em sinh đôi giống nhau nên không phân biệt được.
Từ này có thể dùng để chỉ cả anh chị em sinh đôi cùng giới hoặc khác giới.
Trong tiếng Nhật, '一卵性双子' (ichiransei futago) chỉ sinh đôi cùng trứng (DNA giống nhau), còn '二卵性双子' (niransei futago) chỉ sinh đôi khác trứng (DNA khác nhau).
Từ này chỉ dùng cho trẻ sinh đôi. Không dùng để chỉ hai vật thể giống nhau trong ngữ cảnh khác (ví dụ: hai chiếc giày giống nhau).
Từ '双子' (ふたご) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ '双' (そう, futa) nghĩa là 'đôi' hoặc 'cặp' và '子' (こ, ko) nghĩa là 'đứa trẻ'. Kết hợp lại thành nghĩa 'trẻ sinh đôi'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc y học. Có thể dùng cho cả con người và động vật.