友情

yūjō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bạn tình
thông thường

Tình bạn, tình cảm giữa những người bạn thân thiết

友情は人生の宝物だ

Tình bạn là kho báu của cuộc đời

友情を大切にしよう

Hãy quý trọng tình bạn

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè

Cụm từ kết hợp

友情を育むnuôi dưỡng tình bạn友情に感謝するcảm ơn tình bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

友情の証cụm từ
bằng chứng tình bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sâu sắc của tình bạn

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn học, không phù hợp cho văn bản chính thức

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bạn tình', từ '友' (bạn) và '情' (tình cảm)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn học

Phân tích từ

bạn
root
+
tình cảm
root
Ghi chú vào May 31, 2026JAVI