Looking up...
Cuộc bầu cử để chọn các thành viên của Thượng viện (Hạ viện là 衆議院選).
参院選で与党が過半数を確保した。
Đảng cầm quyền đã đảm bảo đa số trong cuộc bầu cử Thượng viện.
Trong tiếng Nhật, 衆議院選 (Hạ viện) và 参院選 (Thượng viện) là hai cuộc bầu cử chính của Quốc hội.
Từ ghép từ 參 (tham) + 院 (viện) + 選 (tuyển), tương ứng với Thượng viện + bầu cử.
Thường được viết tắt thành "参院選" trong báo chí và cuộc trò chuyện hàng ngày.