Looking up...
私は会議に参加します。
Tôi tham gia cuộc họp.
Sự tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức nào đó.
彼はプロジェクトに参加することに決めた。
Anh ấy quyết định tham gia vào dự án.
このイベントへの参加は無料です。
Việc tham gia sự kiện này là miễn phí.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc công việc. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện (会議, プロジェクト, 試合) hoặc hoạt động xã hội.
Sự tham dự (một lớp học, khóa đào tạo).
彼女は語学学校に参加した。
Cô ấy tham gia khóa học ngôn ngữ.
このコースは参加者全員に修了証が与えられる。
Khóa học này cấp chứng chỉ hoàn thành cho tất cả người tham gia.
Thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo.
参加 nhấn mạnh vào hành động tham gia và đóng góp (thường có chủ đích), trong khi 出席 chỉ đơn thuần là có mặt (không nhất thiết tham gia tích cực). Ví dụ: 会議に参加する (tham gia cuộc họp, đóng góp ý kiến) vs 会議に出席する (có mặt trong cuộc họp).
参加 + に + する: Tham gia vào cái gì đó. Ví dụ: サークルに参加する (tham gia câu lạc bộ).
Từ ghép Hán-Nhật: 参加 (tham gia) gồm 2 kanji: 参 (tham) nghĩa là 'tham gia' và 加 (gia) nghĩa là 'thêm vào'. Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ với nghĩa ban đầu là 'tham gia vào một tổ chức hay hoạt động'.
1. 参加 luôn đi kèm với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động (không dùng trơ trọi như động từ đơn). Ví dụ: 参加する (tham gia) + 会議 (cuộc họp) → 会議に参加する (tham gia cuộc họp). 2. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc, 参加 thể hiện sự cam kết tích cực hơn so với 出席 (chỉ sự có mặt). 3. Có thể dùng dưới dạng danh từ: 参加は任意です (việc tham gia là tùy chọn).