参加

sanka
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tham gia
trang trọng

Tham gia, tham dự một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức

会議に参加します

Tôi sẽ tham gia cuộc họp

そのイベントに参加したいです

Tôi muốn tham gia sự kiện đó

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

参加するtham gia参加者người tham gia参加費phí tham gia

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

参加することができますcụm từ
có thể tham gia

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '参加' thường được sử dụng cho các hoạt động có tính chính thức hơn, trong khi '加わる' có thể được sử dụng cho các hoạt động thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Khi muốn nói về việc tham gia một sự kiện hoặc tổ chức, '参加' là từ phù hợp nhất. Đối với các hoạt động thông thường, có thể sử dụng '加わる'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tham gia' (參加), từ '參' (tham) có nghĩa là 'tham gia' và '加' (gia) có nghĩa là 'thêm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như cuộc họp, sự kiện, hoặc tổ chức. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

tham gia
root
+
thêm vào
root
Từ Điển Nhật Việt