Looking up...
彼は家を去ります
Anh ấy đi khỏi nhà
đi khỏi một nơi, rời đi
彼女は会社を去りました
Cô ấy đã rời công ty
từ trần, qua đời (cách nói lịch sự)
先祖は百年前にこの世を去りました
Tổ tiên đã từ trần một trăm năm trước
Từ '去る' (saru) có gốc Hán Việt là 'khứ', có nghĩa là 'đi, rời đi'
Dạng '去ります' là thể động từ lịch sự, thường dùng trong văn nói và văn viết chính thức. Dạng '去る' (saru) là dạng căn bản.