去ります
sarimasuverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khứ
trang trọng
Đi khỏi, rời đi, rời khỏi một nơi
彼は会社を去りました
Anh ấy đã rời khỏi công ty
彼女は家を去りました
Cô ấy đã rời khỏi nhà
💡
Dùng để chỉ hành động rời đi một cách chính thức hoặc có ý nghĩa lớn
Cụm từ kết hợp
去るrời đi去りますrời đi (dạng chính thức)
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '去ります' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của hành động rời đi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán Việt 'khứ' (去) có nghĩa là 'rời đi, đi khỏi'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc có ý nghĩa lớn, như rời khỏi công ty, nhà, hoặc một nơi quan trọng.
Phân tích từ
去
rời đi
rootります
dạng chính thức của động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt