Looking up...
この書類は厳重管理されているため、許可なく持ち出すことはできません。
Tài liệu này được quản lý nghiêm ngặt nên không thể mang ra ngoài mà không có sự cho phép.
quản lý chặt chẽ, giám sát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn, bí mật hoặc tuân thủ quy định
銀行は顧客の個人情報を厳重管理しなければならない。
Ngân hàng phải quản lý chặt chẽ thông tin cá nhân của khách hàng.
実験室の機器は厳重管理のもとで使用される。
Thiết bị trong phòng thí nghiệm được sử dụng dưới sự quản lý nghiêm ngặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, doanh nghiệp hoặc khoa học.
厳重管理 nhấn mạnh vào 'quản lý chặt chẽ' (hệ thống, quy trình), trong khi 厳格な管理 thiên về 'quản lý nghiêm khắc' (tính cách, thái độ).
Dùng khi nói về hệ thống, quy trình, hoặc trách nhiệm pháp lý (ví dụ: quản lý dữ liệu, quản lý tài sản, quản lý an ninh). Không dùng cho quản lý cá nhân thông thường.
Thành ngữ kép: 厳重 (nghiêm trọng, chặt chẽ) + 管理 (quản lý). 厳重 xuất phát từ Hán-Việt (嚴重), 管理 từ Hán-Việt (管理).
Dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc mô tả hệ thống an ninh. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nhấn mạnh tính nghiêm trọng.