厳重注意

genjuuchuui
lời cảnh cáo nghiêm khắc

無断欠席を繰り返した社員に対し、社長が厳重注意を行った。

Trước sự việc nhân viên liên tục nghỉ không phép, giám đốc đã đưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc.


trang trọng

sự cảnh cáo nghiêm khắc, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm

警察は不法駐車を繰り返すドライバーに対し、厳重注意を与えた。

Cảnh sát đã đưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc đối với tài xế liên tục đậu xe trái phép.

学校は無断外泊をした生徒に厳重注意を行った。

Nhà trường đã đưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc đối với học sinh đi trọ ngoài mà không xin phép.

Thường được sử dụng trong văn cảnh chính thức như trường học, công ty, cơ quan pháp luật. Có thể đi kèm với động từ 与える (trao), 行う (thực hiện), 受ける (nhận).

Cụm từ kết hợp

厳重注意を与えるđưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc厳重注意を受けるnhận lời cảnh cáo nghiêm khắc厳重注意を受ける立場vị thế bị cảnh cáo nghiêm khắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

口頭注意cụm từ
lời cảnh cáo bằng miệng, nhẹ nhàng hơn
文書注意cụm từ
lời cảnh cáo bằng văn bản, có thể có hồ sơ lưu
厳重注意処分cụm từ
hình thức kỷ luật cảnh cáo nghiêm khắc (có thể kèm theo hậu quả pháp lý)

Mẹo hay

Phân biệt '厳重注意' và '警告'

'厳重注意' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tính nghiêm khắc của lời cảnh cáo, thường đi kèm với hậu quả nếu tái phạm. '警告' có thể đơn giản hơn, chỉ là lời nhắc nhở. Ví dụ: '警告を受ける' (nhận lời cảnh báo) có thể nhẹ hơn '厳重注意を受ける' (nhận lời cảnh cáo nghiêm khắc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '厳重注意'?

Dùng khi lỗi lầm có mức độ nghiêm trọng (như trộm cắp, gian lận, vi phạm nghiêm trọng nội quy) nhưng chưa đủ nặng để kỷ luật nặng. Thường xuất hiện trong hồ sơ kỷ luật, thư cảnh cáo chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '厳重' (nghiêm khắc, nghiêm trọng) và '注意' (chú ý, cảnh báo). '厳重' bắt nguồn từ Hán Việt (厳 + 重), nghĩa gốc là 'nghiêm ngặt, chặt chẽ'. '注意' cũng là Hán Việt, nghĩa là 'chú tâm, cảnh giác'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng khi lỗi lầm có mức độ nghiêm trọng nhưng chưa đến mức kỷ luật nặng (như sa thải hay đình chỉ). Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức, biên bản kỷ luật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.

Phân tích từ

厳重
nghiêm khắc, nghiêm trọng
root
+
注意
chú ý, cảnh giác
root
Từ Điển Nhật Việt