厨房
chūfāngnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trù phòng
trang trọng
Phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn
新しい家の厨房は広くて便利です
Bếp nhà mới rộng và tiện lợi
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trù phòng' (厨房) có nghĩa là 'phòng bếp'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '厨房' thường dùng để chỉ bếp nhà riêng, còn 'キッチン' có thể dùng cho cả bếp nhà hàng
Phân tích từ
厨
bếp
root房
phòng
rootTừ Điển Nhật Việt