危険な
kiken naadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hiểm nguy
chung
Có khả năng gây ra tai nạn, thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật
危険な場所に近づかないでください
Đừng đến gần những nơi nguy hiểm
この薬は危険な副作用がある
Thuốc này có tác dụng phụ nguy hiểm
💡
Dùng để mô tả tình huống, vật phẩm hoặc hành động có thể gây nguy hiểm
Cụm từ kết hợp
危険な場所nơi nguy hiểm危険な行動hành động nguy hiểm危険な状況tình huống nguy hiểm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hiểm nguy' (危険) + hậu tố 'na' (な) để tạo thành tính từ
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả tình huống, vật phẩm hoặc hành động có thể gây nguy hiểm cho người hoặc vật
Phân tích từ
危
hiểm
root険
nguy
rootな
tạo thành tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt