Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

危篤

kitoku
noun★Trung cấp💡 tình trạng nguy kịch

“祖母が危篤の知らせを受けた。”

Tôi nhận được tin bà nội đang trong tình trạng nguy kịch.

🏥Y học
trang trọng

tình trạng bệnh nhân nguy kịch, có thể bất tỉnh bất cứ lúc nào

医師から危篤の宣告を受けた。

Bác sĩ đưa ra tuyên bố bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.

危篤状態が続いている。

Tình trạng nguy kịch vẫn đang tiếp diễn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho tình trạng nguy hiểm thông thường.

Cụm từ kết hợp

危篤に陥るrơi vào tình trạng nguy kịch危篤状態tình trạng nguy kịch危篤宣告tuyên bố tình trạng nguy kịch

Từ đồng nghĩa

重体重篤

Từ trái nghĩa

快方回復

Cụm từ liên quan

容体が急変するcụm từ
tình trạng sức khỏe đột ngột xấu đi
一命を取り留めるcụm từ
còn sống sót sau cơn nguy kịch

💡Mẹo hay

Phân biệt 危篤 và 重体

危篤 chỉ tình trạng nguy kịch nhất thời, có thể bất tỉnh bất cứ lúc nào. 重体 chỉ tình trạng nguy hiểm nhưng chưa đến mức nguy kịch tức thì. Ví dụ: '危篤' dùng khi bệnh nhân đã hôn mê, '重体' dùng khi bệnh nhân vẫn còn tỉnh nhưng nguy hiểm.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng bừa bãi

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng. Không dùng để nói về nguy hiểm thông thường hay các lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 危 (nguy) nghĩa là nguy hiểm, 篤 (đốc) nghĩa là trầm trọng. Từ thời Edo (1603–1868) đã được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng cho tình trạng nguy hiểm thông thường hay các lĩnh vực khác ngoài y tế. Cần phân biệt với '重体' (trọng thể) - tình trạng nguy hiểm nhưng chưa đến mức nguy kịch. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong thông báo chính thức.

Phân tích từ

危
nguy hiểm, nguy cấp
root
+
篤
trầm trọng, sâu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.