Looking up...
“この単語の意味を教えてください。”
Làm ơn cho tôi biết nghĩa của từ vựng này.
một đơn vị từ vựng cơ bản, bao gồm một từ hoặc cụm từ có nghĩa trong ngôn ngữ.
新しい単語を覚えましょう。
Hãy cùng học một từ vựng mới nhé.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ.
Kết hợp học từ vựng với ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: câu hoặc đoạn hội thoại) thay vì học đơn lẻ. Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học ngôn ngữ để ôn tập thường xuyên.
単語 chỉ một từ đơn lẻ, trong khi 語彙 chỉ toàn bộ vốn từ vựng (có thể gồm nhiều 単語). Ví dụ: '本' (sách) là một 単語, nhưng toàn bộ vốn từ vựng tiếng Nhật là 語彙.
Từ Hán-Nhật: 単 (đơn) nghĩa là 'đơn giản, một mình' + 語 (ngữ) nghĩa là 'lời nói, ngôn ngữ'.
Trong tiếng Nhật, 単語 thường ám chỉ một từ đơn lẻ, trong khi 語彙 (ngữ vựng) chỉ toàn bộ vốn từ vựng của một người hoặc ngôn ngữ.