Looking up...
“暑さでおばあさんが卒倒した。”
Vì nóng bức nên bà cụ đã ngất xỉu.
ngất xỉu do sốc nhiệt, kiệt sức hoặc bất tỉnh đột ngột
熱中症で卒倒する人が増えている。
Số người ngất xỉu do say nắng đang gia tăng.
突然卒倒して病院に運ばれた。
Bất ngờ ngất xỉu rồi được đưa vào bệnh viện.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc tình huống nguy cấp.
bất tỉnh đột ngột vì cảm xúc mạnh (sốc, tức giận, ngạc nhiên)
そのニュースを聞いて卒倒しそうだった。
Nghe tin đó, tôi tưởng mình sắp ngất xỉu.
Mang sắc thái phóng đại, thường dùng trong giao tiếp đời thường.
卒倒 nhấn mạnh vào tính bất ngờ và đột ngột của việc ngất xỉu, thường do nguyên nhân bên ngoài (nóng bức, sốc). 倒れる chỉ đơn giản là ngã xuống, có thể do yếu đuối, mệt mỏi hoặc bất tỉnh.
Khi nói về ngất xỉu do bệnh lý (say nắng, hạ đường huyết), hãy dùng 卒倒 để thể hiện tính nghiêm trọng. Ví dụ: 'Người già dễ 卒倒 vào mùa hè.'
Kết hợp từ 卒 (đột ngột, bất ngờ) + 倒 (ngã, đổ). Có nghĩa đen là 'ngã bất ngờ' hoặc 'ngất xỉu đột ngột'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế.
Từ này thường dùng để miêu tả tình trạng bất tỉnh đột ngột do nguyên nhân thể chất (say nắng, sốc nhiệt) hoặc tâm lý (cảm xúc mạnh). Trong tiếng Việt, 'ngất xỉu' là thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng '卒倒' vẫn được dùng trong các văn bản y tế hoặc bối cảnh trang trọng.