Looking up...
Chất bán dẫn là một vật liệu có khả năng dẫn điện ở mức trung gian giữa các chất dẫn và chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như transistor, diode và mạch tích hợp.
半導体は電子機器の心臓部である。
Chất bán dẫn là bộ não của các thiết bị điện tử.
シリコンは半導体の主要な材料の一つである。
Silicon là một trong những vật liệu bán dẫn chính.
Chất bán dẫn là nền tảng của công nghệ điện tử hiện đại, đặc biệt là trong việc sản xuất chip và mạch tích hợp.
Từ '半導体' được phát âm là 'hantōtai' trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, nó được chuyển âm thành 'bán dẫn'.
Khi nói về công nghệ bán dẫn, hãy sử dụng từ 'bán dẫn' để tránh nhầm lẫn với các vật liệu dẫn hoặc cách điện khác.
Từ '半導体' (hantōtai) được hình thành từ ba kanji: 半 (bán, nửa), 導 (đạo, dẫn), và 体 (thể, vật chất). Nó mô tả tính chất dẫn điện trung gian của vật liệu này.
Trong tiếng Việt, từ 'bán dẫn' (bán đạo thể) được sử dụng để chỉ các vật liệu bán dẫn, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.