全部
zenbunoun / adverb★Cơ bản💡 toàn bộ
“全部食べた。”
Tôi đã ăn toàn bộ.
neutral
toàn bộ, tất cả, hết thảy
全部の本を読みました。
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
全部でいくらですか?
Tất cả hết bao nhiêu tiền?
💡
Thường dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một nhóm vật, sự việc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 全部 và 全て
全部 thường nhấn mạnh vào 'toàn bộ số lượng' của vật, sự việc. 全て có thể nhấn mạnh vào 'tất cả mọi thứ' hoặc mang sắc thái trang trọng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
全部 có thể đứng trước danh từ (全部の本) hoặc đứng một mình (全部食べた). Khi đứng trước danh từ, thường có の phía sau.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 全 (toàn) + 部 (bộ). 全 có nghĩa là 'toàn bộ, đầy đủ', 部 có nghĩa là 'phần, bộ phận'. Kết hợp thành 'toàn bộ' trong tiếng Nhật.
📝Ghi chú sử dụng
1. Có thể đứng trước danh từ (全部の本) hoặc đứng một mình (全部食べた). 2. Trong hội thoại, có thể dùng ぜんぶ (zenbu) thay cho 全部 trong ngữ cảnh thân mật.
Phân tích từ
全
toàn bộ, đầy đủ
root部
phần, bộ phận
rootTừ Điển Nhật Việt