匿名
tokumeinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ních danh
thông thường
Người hoặc tác giả không tiết lộ danh tính của mình, thường được sử dụng trong các bài viết, bình luận hoặc hoạt động trực tuyến.
匿名で投稿する
Đăng bài viết mà không tiết lộ danh tính
匿名の評価
Đánh giá từ người dùng ẩn danh
💡
Thường được sử dụng trong các diễn đàn, mạng xã hội hoặc các trang web cho phép người dùng ẩn danh.
Cụm từ kết hợp
匿名で投稿するđăng bài viết mà không tiết lộ danh tính匿名の評価đánh giá từ người dùng ẩn danh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'ních danh' (匿名) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '匿' (ních) có nghĩa là 'ẩn', 'giấu' và '名' (danh) có nghĩa là 'tên'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các trường hợp người dùng muốn bảo vệ quyền riêng tư hoặc tránh bị phân biệt đối xử.
Phân tích từ
匿
ẩn, giấu
root名
tên
rootTừ Điển Nhật Việt