医療費控除

iryōhi-kōjo
khấu trừ chi phí y tế

医療費控除を申請すれば、所得税が還付される場合があります。

Nếu đăng ký khấu trừ chi phí y tế, bạn có thể được hoàn thuế thu nhập.


Luật
trang trọng

Việc giảm trừ thu nhập chịu thuế dựa trên chi phí y tế đã chi trả trong năm, theo quy định pháp luật thuế.

医療費控除の対象となるのは、病院や薬局で支払った医療費です。

Chi phí y tế được khấu trừ bao gồm tiền trả cho bệnh viện, hiệu thuốc.

医療費控除を受けるには、確定申告が必要です。

Để được khấu trừ chi phí y tế, bạn cần khai thuế thu nhập.

Áp dụng tại Nhật Bản, giới hạn khấu trừ tùy theo thu nhập và loại chi phí.

Cụm từ kết hợp

医療費控除を申請するđăng ký khấu trừ chi phí y tế医療費控除の対象đối tượng được khấu trừ chi phí y tế医療費控除額số tiền khấu trừ chi phí y tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

確定申告cụm từ
khai thuế thu nhập
所得税cụm từ
thuế thu nhập

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Ghép '医療費' (chi phí y tế) + '控除' (khấu trừ) thành 'khấu trừ chi phí y tế' — tương tự như khấu trừ học phí hay từ thiện ở Việt Nam.

Quy tắc vàng

Điều kiện khấu trừ

Chỉ chi phí y tế vượt quá 10% thu nhập chịu thuế mới được khấu trừ (tại Nhật Bản). Hóa đơn, chứng từ phải được lưu giữ đầy đủ.

Nguồn gốc từ

医療費 (iryōhi: chi phí y tế) + 控除 (kōjo: khấu trừ, giảm trừ). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, ghép thành cụm danh từ chỉ khái niệm pháp lý về giảm trừ thuế dựa trên chi phí y tế.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành thuế, thường xuất hiện trong ngữ cảnh khai thuế thu nhập tại Nhật Bản. Người học cần phân biệt với '所得控除' (khấu trừ thu nhập) và '税額控除' (giảm trừ thuế trực tiếp).

Phân tích từ

医療費
chi phí y tế
noun
+
控除
khấu trừ, giảm trừ
noun/verb
Từ Điển Nhật Việt