Looking up...
“傷口が膿んでしまった。”
Vết thương đã mưng mủ.
Tiết ra mủ do nhiễm trùng (thường dùng cho vết thương, mụn nhọt).
傷が化膿して痛い。
Vết thương bị nhiễm trùng nên rất đau.
化膿したニキビを触らないでください。
Đừng chạm vào mụn nhọt đã mưng mủ.
Thường đi kèm với các từ chỉ vết thương (傷), mụn nhọt (ニキビ), hoặc nhiễm trùng (化膿).
Trở nên xấu đi về mặt đạo đức, xã hội (nghĩa bóng, ít dùng).
その組織は内部から膿んでいる。
Tổ chức đó đang mục nát từ bên trong.
Ít phổ biến, chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Cả hai đều chỉ tình trạng nhiễm trùng, nhưng 膿む nhấn mạnh vào hành động tiết ra mủ, trong khi 化膿する nhấn mạnh vào kết quả (đã bị nhiễm trùng). Ví dụ: 傷が膿んでいる (vết thương đang tiết mủ) vs. 傷が化膿した (vết thương đã bị nhiễm trùng).
Chỉ dùng khi muốn miêu tả vết thương, mụn nhọt, hoặc vùng nhiễm trùng tiết ra mủ. Không dùng cho các tình trạng khác như sưng tấy đơn thuần.
Từ kanji 膿 (nùng, nghĩa là 'mủ') + động từ うむ (sinh ra). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, vốn chỉ chất lỏng tiết ra từ vết thương nhiễm trùng.
1. Trong y học, '膿む' chỉ tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng. Không dùng cho các trường hợp nhẹ như chảy dịch thông thường. 2. Nghĩa bóng (mục nát, suy đồi) rất hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.