Looking up...
“包丁で野菜を切る。”
Cắt rau bằng dao.
Dụng cụ sắc bén gồm lưỡi dao và tay cầm, dùng để cắt gọt thực phẩm trong nấu nướng.
包丁を研ぐ。
Mài dao.
包丁で肉を切る。
Dùng dao cắt thịt.
Không dùng để chỉ các loại dao chuyên dụng khác như dao phay (包丁ではない).
包丁 (hōchō) là dao bếp đa năng. Các loại dao khác: - ナイフ (naifu): dao nhỏ (như dao gọt hoa quả) - はさみ (hasami): kéo - 皮むき器 (かわむきき): dụng cụ gọt vỏ
Chỉ dùng 包丁 khi nói về dao bếp trong nhà bếp. Không dùng cho dao cắt giấy, dao rựa, hoặc các dụng cụ sắc nhọn khác.
Từ '包丁' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ Hán Việt: '包' (bao) nghĩa là 'bọc, gói' và '丁' (đinh) nghĩa là 'cái đinh' hoặc 'cái móc'. Ban đầu, '包丁' chỉ dụng cụ đa năng thời cổ đại có thể dùng để cắt, gọt, hoặc đóng gói. Theo thời gian, nó tiến hóa thành loại dao chuyên dụng trong nấu nướng.
1. '包丁' trong tiếng Nhật KHÔNG ám chỉ tất cả các loại dao, mà chỉ dùng cho dao bếp đa năng (thường có lưỡi dài 15–30 cm). 2. Để chỉ 'con dao' nói chung trong tiếng Nhật, dùng từ 'ナイフ' (naifu) cho dao nhỏ hoặc '刃物' (hamono) cho tất cả dụng cụ sắc nhọn. 3. Trong tiếng Việt, 'con dao' có thể dùng cho tất cả loại dao, nhưng '包丁' chỉ ám chỉ loại dao bếp chuyên dụng.