Looking up...
“プレゼントを美しい紙で包みました。”
Tôi đã gói quà bằng giấy đẹp.
Bọc, gói lại (một vật bằng giấy, vải, hoặc vật liệu mỏng khác).
お菓子を袋に包んでください。
Hãy gói kẹo vào túi giấy.
彼女は手をハンカチで包んだ。
Cô ấy đã bọc tay bằng khăn tay.
Thường dùng với vật liệu như giấy, vải, lá, hoặc vật liệu mềm khác.
Bao bọc, che phủ (một khu vực, vật thể).
霧が町全体を包んでいる。
Sương mù bao phủ toàn bộ thị trấn.
Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên như sương, khói, bóng tối.
Bao gồm, chứa đựng (ý nghĩa, cảm xúc).
彼の言葉は深い愛情を包んでいた。
Lời nói của anh ấy chứa đựng tình yêu sâu sắc.
Thường dùng cho cảm xúc, ý nghĩa trừu tượng.
包む nhấn mạnh vào hành động gói, bọc bằng tay (ví dụ: gói quà). 包装する nhấn mạnh vào quá trình đóng gói sản phẩm (ví dụ: đóng gói sản phẩm công nghiệp).
Dùng khi vật liệu gói là giấy, vải, lá, hoặc vật liệu mềm. Không dùng cho vật liệu cứng như hộp nhựa (dùng 包装する).
Từ kanji 包 (bao, nghĩa là bọc, gói). Âm Hán Việt là 'bao'. Từ nguyên từ chữ Hán 包 (Bāo) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'bọc, gói'. Trong tiếng Nhật, 包む (tsutsumu) có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho hành động vật lý hơn là nghĩa bóng.
包む thường dùng cho hành động vật lý (gói, bọc) hơn là nghĩa bóng. Nghĩa bóng (bao gồm cảm xúc) ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 包装する (hōsō suru, đóng gói sản phẩm) và 包み込む (tsutsumikomu, bọc kín, bao trùm).