Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

包む

tsutsumu
verb★Trung cấp💡 bọc, gói, bao

“プレゼントを美しい紙で包みました。”

Tôi đã gói quà bằng giấy đẹp.

trang trọng

Bọc, gói lại (một vật bằng giấy, vải, hoặc vật liệu mỏng khác).

お菓子を袋に包んでください。

Hãy gói kẹo vào túi giấy.

彼女は手をハンカチで包んだ。

Cô ấy đã bọc tay bằng khăn tay.

💡

Thường dùng với vật liệu như giấy, vải, lá, hoặc vật liệu mềm khác.

trang trọng

Bao bọc, che phủ (một khu vực, vật thể).

霧が町全体を包んでいる。

Sương mù bao phủ toàn bộ thị trấn.

💡

Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên như sương, khói, bóng tối.

trang trọng

Bao gồm, chứa đựng (ý nghĩa, cảm xúc).

彼の言葉は深い愛情を包んでいた。

Lời nói của anh ấy chứa đựng tình yêu sâu sắc.

💡

Thường dùng cho cảm xúc, ý nghĩa trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

包み紙giấy gói quà包み込むbọc kín, bao trùm包むようにnhư thể bọc lấy

Từ đồng nghĩa

包装するくるむ覆う

Từ trái nghĩa

開けるほどく

Cụm từ liên quan

包み隠すcụm từ
che giấu, giấu giếm

💡Mẹo hay

Phân biệt 包む (tsutsumu) và 包装する (hōsō suru)

包む nhấn mạnh vào hành động gói, bọc bằng tay (ví dụ: gói quà). 包装する nhấn mạnh vào quá trình đóng gói sản phẩm (ví dụ: đóng gói sản phẩm công nghiệp).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 包む?

Dùng khi vật liệu gói là giấy, vải, lá, hoặc vật liệu mềm. Không dùng cho vật liệu cứng như hộp nhựa (dùng 包装する).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 包 (bao, nghĩa là bọc, gói). Âm Hán Việt là 'bao'. Từ nguyên từ chữ Hán 包 (Bāo) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'bọc, gói'. Trong tiếng Nhật, 包む (tsutsumu) có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho hành động vật lý hơn là nghĩa bóng.

📝Ghi chú sử dụng

包む thường dùng cho hành động vật lý (gói, bọc) hơn là nghĩa bóng. Nghĩa bóng (bao gồm cảm xúc) ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 包装する (hōsō suru, đóng gói sản phẩm) và 包み込む (tsutsumikomu, bọc kín, bao trùm).

Phân tích từ

包
bọc, gói, bao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.