Looking up...
彼は勝負師として名を馳せた。
Anh ấy nổi danh như một người chơi cờ bạc chuyên nghiệp.
người chuyên đánh bạc hoặc tham gia các trò chơi may rủi với mục đích kiếm tiền, thường có kỹ năng và kinh nghiệm cao
勝負師は常にリスクを計算して動く。
Người chơi cờ bạc chuyên nghiệp luôn tính toán rủi ro trước khi hành động.
彼は勝負師だが、実は真面目なビジネスマンでもある。
Anh ấy là một người chơi cờ bạc chuyên nghiệp, nhưng thực tế cũng là một doanh nhân nghiêm túc.
Thường ám chỉ những người chơi có kỹ năng cao, không chỉ dựa vào may mắn. Có thể mang sắc thái tích cực (người chơi tài ba) hoặc tiêu cực (kẻ lừa đảo).
勝負師 thường ám chỉ những người chơi có kỹ năng, kinh nghiệm và tính toán cẩn thận, trong khi ギャンブラー chỉ chung những người chơi bạc, có thể bao gồm cả những người chơi vô trách nhiệm. 勝負師 mang sắc thái tích cực hơn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh kỹ năng, kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp của người chơi. Tránh dùng khi người chơi chỉ dựa vào may rủi hoặc thiếu trách nhiệm.
Từ ghép của 勝負 (thắng bại, trận đấu) + 師 (người chuyên nghiệp, thầy). 勝負 ban đầu chỉ trận đấu nói chung, sau gắn liền với các trò chơi may rủi. 師 thể hiện sự chuyên nghiệp, thành thạo.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi nói về những người chơi bạc chuyên nghiệp hoặc những người thích mạo hiểm trong kinh doanh/tài chính. Không nên dùng để chỉ những người chơi bạc nghiệp dư hoặc vô trách nhiệm.