Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

勝負師

shōbushi
người chơi cờ bạc chuyên nghiệp

彼は勝負師として名を馳せた。

Anh ấy nổi danh như một người chơi cờ bạc chuyên nghiệp.


thông thường

người chuyên đánh bạc hoặc tham gia các trò chơi may rủi với mục đích kiếm tiền, thường có kỹ năng và kinh nghiệm cao

勝負師は常にリスクを計算して動く。

Người chơi cờ bạc chuyên nghiệp luôn tính toán rủi ro trước khi hành động.

彼は勝負師だが、実は真面目なビジネスマンでもある。

Anh ấy là một người chơi cờ bạc chuyên nghiệp, nhưng thực tế cũng là một doanh nhân nghiêm túc.

Thường ám chỉ những người chơi có kỹ năng cao, không chỉ dựa vào may mắn. Có thể mang sắc thái tích cực (người chơi tài ba) hoặc tiêu cực (kẻ lừa đảo).

Cụm từ kết hợp

勝負師気質bản tính thích mạo hiểm, thích thách thức勝負師稼業nghề chơi bạc

Từ đồng nghĩa

ギャンブラー博打打ち賭博師

Từ trái nghĩa

素人真面目な人

Cụm từ liên quan

勝負に出るcụm từ
ra đòn quyết định, mạo hiểm để giành chiến thắng
勝負をかけるcụm từ
đặt cược, đưa ra thử thách quyết định

Mẹo hay

Phân biệt 勝負師 và ギャンブラー

勝負師 thường ám chỉ những người chơi có kỹ năng, kinh nghiệm và tính toán cẩn thận, trong khi ギャンブラー chỉ chung những người chơi bạc, có thể bao gồm cả những người chơi vô trách nhiệm. 勝負師 mang sắc thái tích cực hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 勝負師?

Dùng khi muốn nhấn mạnh kỹ năng, kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp của người chơi. Tránh dùng khi người chơi chỉ dựa vào may rủi hoặc thiếu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 勝負 (thắng bại, trận đấu) + 師 (người chuyên nghiệp, thầy). 勝負 ban đầu chỉ trận đấu nói chung, sau gắn liền với các trò chơi may rủi. 師 thể hiện sự chuyên nghiệp, thành thạo.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi nói về những người chơi bạc chuyên nghiệp hoặc những người thích mạo hiểm trong kinh doanh/tài chính. Không nên dùng để chỉ những người chơi bạc nghiệp dư hoặc vô trách nhiệm.

Phân tích từ

勝負
trận đấu, thắng bại, sự cạnh tranh
compound
+
師
người chuyên nghiệp, thầy, bậc thầy
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.