Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

勘案

kanan
xem xét toàn diện

関係各所の意見を勘案して決定する。

Quyết định sau khi xem xét toàn diện ý kiến từ các bên liên quan.


trang trọng

xem xét một cách toàn diện, cân nhắc đầy đủ các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định

法律制定にあたっては、社会的影響を勘案する必要がある。

Khi xây dựng luật pháp, cần phải xem xét toàn diện các tác động xã hội.

予算編成では、国民の声と経済状況を勘案しなければならない。

Trong việc lập ngân sách, phải cân nhắc đầy đủ tiếng nói của nhân dân và tình hình kinh tế.

Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các quyết định quan trọng. Có thể thay thế bằng 考慮(こうりょ) hoặc 検討(けんとう) trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

を勘案するcân nhắc, xem xét勘案の上sau khi xem xét toàn diện勘案事項các yếu tố cần xem xét

Từ đồng nghĩa

考慮する検討する配慮する

Từ trái nghĩa

無視する軽視する

Cụm từ liên quan

総合的に勘案するcụm từ
xem xét một cách toàn diện
勘案に値するcụm từ
đáng để xem xét

Mẹo hay

Phân biệt 勘案, 考慮, 検討

勘案 nhấn mạnh việc xem xét NHIỀU yếu tố khác nhau để đưa ra quyết định cuối cùng. 考慮 thiên về 'suy nghĩ cẩn thận' nhưng không nhất thiết phải xem xét nhiều yếu tố. 検討 nghĩa là 'thẩm định, nghiên cứu kỹ lưỡng' nhưng không nhất thiết phải đưa ra quyết định ngay.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 勘案?

Dùng khi cần nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra SAU KHI đã xem xét đầy đủ các yếu tố liên quan (thường là trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các quyết định quan trọng).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 勘 (kan) nghĩa là 'cảm nhận, đánh giá' và 案 (an) nghĩa là 'phương án, kế hoạch'. Ban đầu chỉ việc 'đánh giá phương án', sau mở rộng thành 'xem xét toàn diện'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Luôn đi kèm với các yếu tố cần cân nhắc (意見, 状況, 影響, 声など). Có thể dùng dưới dạng danh từ (勘案事項) hoặc động từ (勘案する).

Phân tích từ

勘
cảm nhận, đánh giá (một cách sâu sắc)
root
+
案
phương án, kế hoạch, ý tưởng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.