Looking up...
関係各所の意見を勘案して決定する。
Quyết định sau khi xem xét toàn diện ý kiến từ các bên liên quan.
xem xét một cách toàn diện, cân nhắc đầy đủ các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định
法律制定にあたっては、社会的影響を勘案する必要がある。
Khi xây dựng luật pháp, cần phải xem xét toàn diện các tác động xã hội.
予算編成では、国民の声と経済状況を勘案しなければならない。
Trong việc lập ngân sách, phải cân nhắc đầy đủ tiếng nói của nhân dân và tình hình kinh tế.
Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các quyết định quan trọng. Có thể thay thế bằng 考慮(こうりょ) hoặc 検討(けんとう) trong nhiều ngữ cảnh.
勘案 nhấn mạnh việc xem xét NHIỀU yếu tố khác nhau để đưa ra quyết định cuối cùng. 考慮 thiên về 'suy nghĩ cẩn thận' nhưng không nhất thiết phải xem xét nhiều yếu tố. 検討 nghĩa là 'thẩm định, nghiên cứu kỹ lưỡng' nhưng không nhất thiết phải đưa ra quyết định ngay.
Dùng khi cần nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra SAU KHI đã xem xét đầy đủ các yếu tố liên quan (thường là trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các quyết định quan trọng).
Ghép từ hai chữ Hán: 勘 (kan) nghĩa là 'cảm nhận, đánh giá' và 案 (an) nghĩa là 'phương án, kế hoạch'. Ban đầu chỉ việc 'đánh giá phương án', sau mở rộng thành 'xem xét toàn diện'.
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Luôn đi kèm với các yếu tố cần cân nhắc (意見, 状況, 影響, 声など). Có thể dùng dưới dạng danh từ (勘案事項) hoặc động từ (勘案する).