勘定を払う

kanjō o harau
trả tiền hóa đơn

店員が「勘定を払ってください」と言った。

Người phục vụ nói: "Xin hãy thanh toán hóa đơn."


trang trọng

Thanh toán số tiền đã ghi nhận trong hóa đơn, thường trong nhà hàng, quán cà phê.

レストランで勘定を払うとき、クレジットカードが使えますか?

Khi thanh toán hóa đơn ở nhà hàng, có thể dùng thẻ tín dụng không?

勘定を払う前に、領収書をもらいました。

Tôi nhận hóa đơn trước khi thanh toán.

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ ăn uống. Có thể thay bằng 代金を払う hoặc お会計をお願いします (trong nhà hàng).

Cụm từ kết hợp

勘定を済ませるhoàn tất thanh toán勘定を分けるchia hóa đơn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

会計をお願いしますcụm từ
Xin hãy thanh toán (cách nói lịch sự trong nhà hàng)
お勘定お願いしますcụm từ
Xin hãy thanh toán (cách nói ngắn gọn)

Mẹo hay

Sử dụng trong nhà hàng

Khi muốn thanh toán trong nhà hàng, bạn có thể nói 会計お願いします (kaikei onegaishimasu) thay vì 勘定を払う. Cụm từ này nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 勘定を払う và 支払う

勘定を払う thường dùng cho hóa đơn dịch vụ (nhà hàng, quán cà phê), trong khi 支払う có thể dùng cho mọi loại thanh toán (tiền điện, tiền thuê nhà, v.v.).

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói 会計お願いします (kaikei onegaishimasu) thay vì 勘定を払う. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

勘定
hóa đơn, khoản tiền phải trả
noun
+
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
払う
trả tiền, thanh toán
verb
Từ Điển Nhật Việt