勇敢
yūgan★Trung cấp
⚖️Luật💰Tài chính📈Đầu tư💻Công nghệ🏥Y học💼Kinh doanh⚙️Kỹ thuật
trang trọngthông thường
Dũng cảm, dũng mãn
勇敢に心が高ぶる
Cảm ơn vì dũng cảm
💡
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường.
Cụm từ kết hợp
dũng cảmdũng cảm
Cụm từ liên quan
dũng mãnidiom|phrasal verb|phrase|proverb|metaphor
dũng mãn
💡Mẹo hay
Tip title
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc thử thách.
⚡Quy tắc vàng
Rule title
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường.
📖Nguồn gốc từ
From Japanese
📝Ghi chú sử dụng
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc thử thách.
Phân tích từ
root
dũng
root|prefix|suffixTừ Điển Nhật Việt