勇敢

yūgan
Trung cấp
Nghĩa thực sự
Cultural or psychological meaning in Vietnamese
Nghĩa đen
Word-by-word literal translation in Vietnamese
Phân tích nghĩa đen
rootdũng
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
Ngữ cảnh sử dụng
Realistic scenario showing usage in Vietnamese
Lưu ý văn hóa
Cultural context or origin story in Vietnamese
⚖️Luật💰Tài chính📈Đầu tư💻Công nghệ🏥Y học💼Kinh doanh⚙️Kỹ thuật
trang trọngthông thường

Dũng cảm, dũng mãn

勇敢に心が高ぶる

Cảm ơn vì dũng cảm

💡

Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường.

Cụm từ kết hợp

dũng cảmdũng cảm

Cụm từ liên quan

dũng mãnidiom|phrasal verb|phrase|proverb|metaphor
dũng mãn

💡Mẹo hay

Tip title

Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc thử thách.

Quy tắc vàng

Rule title

Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường.

📖Nguồn gốc từ

From Japanese

📝Ghi chú sử dụng

Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc thử thách.

Phân tích từ

root
dũng
root|prefix|suffix
Từ Điển Nhật Việt