力果

chikara ka
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)lực quả
thông thường

Quả có sức mạnh, thường được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc thực phẩm chức năng

力果を食べると元気になります

Ăn quả này sẽ giúp bạn có nhiều năng lượng

💡

Thường được quảng cáo là có lợi cho sức khỏe

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '力' (chikara, sức mạnh) và '果' (ka, quả)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng

Phân tích từ

sức mạnh
root
+
quả
root
Từ Điển Nhật Việt