おごる
chiêu đãi今日は私がおごるよ。
Hôm nay tôi sẽ chiêu đãi nhé.
chiêu đãi ai đó bằng đồ ăn thức uống (thường là trả tiền)
友達をレストランにおごった。
Tôi đã chiêu đãi bạn bè đi nhà hàng.
誕生日だから、彼におごってもらった。
Vì là sinh nhật nên tôi được anh ấy chiêu đãi.
Có thể dùng với danh từ chỉ người (を) hoặc danh từ chỉ vật (を). Thường dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.
phung phí, xa xỉ (ít dùng hơn nghĩa trên)
彼はおごった生活を送っている。
Anh ấy sống cuộc đời xa hoa, phung phí.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt おごる và ご馳走する
Cả hai đều có nghĩa là chiêu đãi, nhưng おごる thiên về hành động trả tiền (thường là tiền của mình), trong khi ご馳走する thiên về hành động chuẩn bị đồ ăn thức uống (có thể do người khác trả tiền). Ví dụ: 友達におごった (tôi chiêu đãi bạn) vs 友達がご馳走してくれた (bạn tôi đã chiêu đãi tôi).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng おごる?
Dùng khi bạn chủ động trả tiền cho người khác (dù là bạn bè hay người thân). Không dùng khi người khác trả tiền cho bạn trừ khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đó (ví dụ: 彼におごってもらった).
Nguồn gốc từ
Từ động từ おごる (ogoru) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ 奢る (cũng viết là おごる), nghĩa gốc là "phung phí" hoặc "làm điều xa xỉ". Từ thời Edo, nghĩa "chiêu đãi" dần phổ biến hơn.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ thư từ kinh doanh). Khi nói về việc được chiêu đãi, thường dùng dạng bị động おごってもらう hoặc おごられる. Có thể kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn thức uống (例: ケーキをおごる).