副反応

fukuhan'nō
nounTrung cấp phản ứng phụHán Việt (Âm Hán-Việt)phó phản ứng
🏥Y học
chuyên ngành

Phản ứng không mong muốn xảy ra khi sử dụng thuốc hoặc tiếp xúc với một chất nào đó

副反応として頭痛や吐き気が起こることがあります

Có thể xảy ra phản ứng phụ như đau đầu hoặc buồn nôn

💡

Thường được sử dụng trong y học để mô tả các tác dụng phụ của thuốc

Cụm từ kết hợp

副反応が起こるxảy ra phản ứng phụ副反応を防ぐngăn ngừa phản ứng phụ

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '副' (phó, phụ) và '反応' (phản ứng)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '副反応' và '副作用' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng '副反応' được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh y học

Phân tích từ

phó, phụ
prefix
+
反応
phản ứng
root
Từ Điển Nhật Việt