Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

完全一致

kanzen icchi
sự trùng khớp hoàn toàn

検索結果を完全一致で絞り込む

Thu hẹp kết quả tìm kiếm theo sự trùng khớp hoàn toàn


Công nghệ
trang trọng

sự khớp chính xác 100%, không có sai lệch

データベース検索で完全一致のレコードのみを抽出する

Trích xuất chỉ những bản ghi khớp chính xác 100% trong cơ sở dữ liệu

完全一致検索を行う場合、大文字小文字は区別されます

Khi thực hiện tìm kiếm khớp chính xác, chữ hoa chữ thường sẽ được phân biệt

Thường dùng trong lập trình, cơ sở dữ liệu, thuật toán tìm kiếm, hoặc các hệ thống yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.

Kinh doanh
trang trọng

sự khớp hoàn toàn về nội dung, hình thức hoặc đặc điểm

契約書の完全一致を確認する

Xác nhận sự khớp hoàn toàn của hợp đồng

Áp dụng trong kiểm tra tài liệu, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng nhất tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

完全一致検索tìm kiếm khớp chính xác完全一致条件điều kiện khớp chính xác完全一致率tỷ lệ khớp chính xác

Từ đồng nghĩa

完全合致完全マッチ完全同一

Từ trái nghĩa

部分一致近似一致模糊検索

Cụm từ liên quan

部分一致cụm từ
sự khớp một phần
大文字小文字を区別するcụm từ
phân biệt chữ hoa chữ thường

Mẹo hay

Phân biệt 完全一致 và 部分一致

完全一致 yêu cầu khớp chính xác từng ký tự, trong khi 部分一致 chỉ cần khớp một phần (ví dụ: tìm kiếm 'apple' trong 'pineapple' sẽ trả về kết quả).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 完全一致?

Dùng khi cần độ chính xác tuyệt đối, ví dụ: mật khẩu, mã sản phẩm, tên riêng, hoặc các trường dữ liệu quan trọng trong cơ sở dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 完全 (kanzen, hoàn toàn) + 一致 (icchi, nhất trí, khớp).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như '検索' (tìm kiếm), '照合' (đối chiếu), '比較' (so sánh). Trong lập trình, hay dùng với '条件' (điều kiện) hoặc 'クエリ' (truy vấn).

Phân tích từ

完全
hoàn toàn, đầy đủ
root
+
一致
nhất trí, khớp nhau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.