Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

切り出す

kiridasu
khởi xướng, mở lời

彼女は重い話題を切り出すのが苦手だ。

Cô ấy không giỏi trong việc khởi xướng những chủ đề quan trọng.


trang trọng

bắt đầu nói về một chủ đề khó khăn hoặc nhạy cảm

社長は会議で新しいプロジェクトについて切り出した。

Giám đốc đã khởi xướng về dự án mới trong cuộc họp.

彼はいつも自分の気持ちを切り出すのが下手だ。

Anh ấy luôn không giỏi trong việc mở lời về cảm xúc của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc bắt đầu một cuộc trò chuyện khó khăn.

literal

chặt ra, cắt rời (nghĩa đen)

大工は木材を切り出して家具を作った。

Người thợ mộc đã chặt gỗ ra để làm đồ nội thất.

Ít phổ biến hơn nghĩa bóng, chủ yếu trong ngữ cảnh thủ công hoặc xây dựng.

Cụm từ kết hợp

切り出し方cách mở lời切り出すのが下手không giỏi mở lời切り出すのが上手giỏi mở lời

Từ đồng nghĩa

話し始める切り始める口火を切る

Từ trái nghĩa

打ち切る中断する

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn nói 'khởi xướng một cuộc trò chuyện khó khăn', hãy dùng '切り出す' thay vì '話し始める' để thể hiện sự trang trọng hoặc khó khăn của chủ đề.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

切り出す có hai nghĩa: nghĩa đen (chặt, cắt) và nghĩa bóng (khởi xướng, mở lời). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 切る (cắt, chặt) + 出す (bắt đầu, đưa ra). Nghĩa đen là 'cắt ra, chặt ra', nghĩa bóng phát triển từ việc bắt đầu một hành động (như cắt đứt sự im lặng bằng lời nói).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc bắt đầu một cuộc trò chuyện khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về những chủ đề đơn giản.

Phân tích từ

切る
cắt, chặt
root
+
出す
bắt đầu, đưa ra
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.