Looking up...
彼女は重い話題を切り出すのが苦手だ。
Cô ấy không giỏi trong việc khởi xướng những chủ đề quan trọng.
bắt đầu nói về một chủ đề khó khăn hoặc nhạy cảm
社長は会議で新しいプロジェクトについて切り出した。
Giám đốc đã khởi xướng về dự án mới trong cuộc họp.
彼はいつも自分の気持ちを切り出すのが下手だ。
Anh ấy luôn không giỏi trong việc mở lời về cảm xúc của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc bắt đầu một cuộc trò chuyện khó khăn.
chặt ra, cắt rời (nghĩa đen)
大工は木材を切り出して家具を作った。
Người thợ mộc đã chặt gỗ ra để làm đồ nội thất.
Ít phổ biến hơn nghĩa bóng, chủ yếu trong ngữ cảnh thủ công hoặc xây dựng.
Khi muốn nói 'khởi xướng một cuộc trò chuyện khó khăn', hãy dùng '切り出す' thay vì '話し始める' để thể hiện sự trang trọng hoặc khó khăn của chủ đề.
切り出す có hai nghĩa: nghĩa đen (chặt, cắt) và nghĩa bóng (khởi xướng, mở lời). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
Từ ghép của động từ 切る (cắt, chặt) + 出す (bắt đầu, đưa ra). Nghĩa đen là 'cắt ra, chặt ra', nghĩa bóng phát triển từ việc bắt đầu một hành động (như cắt đứt sự im lặng bằng lời nói).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc bắt đầu một cuộc trò chuyện khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về những chủ đề đơn giản.