Looking up...
ベンチャー企業に出資する
đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp
việc góp vốn vào một dự án, doanh nghiệp hoặc tổ chức nhằm thu lợi nhuận hoặc hỗ trợ hoạt động
会社は新規事業に対して総額10億円を出資した
Công ty đã góp tổng cộng 1 tỷ yên vào dự án kinh doanh mới
出資比率を決定する際には、リスクとリターンを慎重に検討する必要がある
Khi quyết định tỷ lệ đầu tư vốn, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro và lợi nhuận
Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 出資契約 (hợp đồng góp vốn), 出資金 (tiền góp vốn), 出資者 (nhà đầu tư góp vốn)
sự đóng góp tài chính (có thể không nhằm mục đích lợi nhuận, ví dụ như từ thiện)
このプロジェクトは政府からの出資によって支えられている
Dự án này được hỗ trợ bởi sự đóng góp tài chính từ phía chính phủ
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tư sinh lời, thường dùng trong ngữ cảnh phi lợi nhuận
出資 chỉ hành động góp vốn ban đầu (ví dụ: góp 1 tỷ vào doanh nghiệp), trong khi 投資 bao hàm cả quá trình quản lý và sinh lời sau đó. Trong tiếng Việt, 'đầu tư vốn' có thể dịch cả hai, nhưng 出資 thiên về nghĩa 'góp vốn' thuần túy hơn.
Dùng 出資 khi nhấn mạnh hành động góp vốn ban đầu (ví dụ: hợp đồng góp vốn, tỷ lệ góp vốn). Dùng 投資 khi nói về chiến lược sinh lời dài hạn (ví dụ: đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản).
Từ ghép của 出 (xuất: đưa ra, góp) + 資 (tư: vốn, tài sản). Có nguồn gốc Hán-Việt (出資: xuất tư).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc đầu tư. Khác với 投資 (đầu tư) ở chỗ 出資 nhấn mạnh hành động góp vốn ban đầu, trong khi 投資 bao hàm cả quản lý và sinh lời sau đó. Trong tiếng Việt, 'đầu tư vốn' là cụm từ phổ biến nhất để dịch nghĩa chính.