Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出資

shusshi
đầu tư vốn

ベンチャー企業に出資する

đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp


Tài chính
trang trọng

việc góp vốn vào một dự án, doanh nghiệp hoặc tổ chức nhằm thu lợi nhuận hoặc hỗ trợ hoạt động

会社は新規事業に対して総額10億円を出資した

Công ty đã góp tổng cộng 1 tỷ yên vào dự án kinh doanh mới

出資比率を決定する際には、リスクとリターンを慎重に検討する必要がある

Khi quyết định tỷ lệ đầu tư vốn, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro và lợi nhuận

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 出資契約 (hợp đồng góp vốn), 出資金 (tiền góp vốn), 出資者 (nhà đầu tư góp vốn)

Kinh doanh
trang trọng

sự đóng góp tài chính (có thể không nhằm mục đích lợi nhuận, ví dụ như từ thiện)

このプロジェクトは政府からの出資によって支えられている

Dự án này được hỗ trợ bởi sự đóng góp tài chính từ phía chính phủ

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tư sinh lời, thường dùng trong ngữ cảnh phi lợi nhuận

Cụm từ kết hợp

出資金tiền góp vốn出資比率tỷ lệ góp vốn出資者nhà đầu tư góp vốn出資契約hợp đồng góp vốn追加出資góp vốn bổ sung

Từ đồng nghĩa

投資融資

Từ trái nghĩa

借入負債

Cụm từ liên quan

出資法cụm từ
luật về góp vốn (trong lĩnh vực tài chính)
出資証明書cụm từ
giấy chứng nhận góp vốn

Mẹo hay

Phân biệt 出資 và 投資

出資 chỉ hành động góp vốn ban đầu (ví dụ: góp 1 tỷ vào doanh nghiệp), trong khi 投資 bao hàm cả quá trình quản lý và sinh lời sau đó. Trong tiếng Việt, 'đầu tư vốn' có thể dịch cả hai, nhưng 出資 thiên về nghĩa 'góp vốn' thuần túy hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 出資 thay vì 投資?

Dùng 出資 khi nhấn mạnh hành động góp vốn ban đầu (ví dụ: hợp đồng góp vốn, tỷ lệ góp vốn). Dùng 投資 khi nói về chiến lược sinh lời dài hạn (ví dụ: đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 出 (xuất: đưa ra, góp) + 資 (tư: vốn, tài sản). Có nguồn gốc Hán-Việt (出資: xuất tư).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc đầu tư. Khác với 投資 (đầu tư) ở chỗ 出資 nhấn mạnh hành động góp vốn ban đầu, trong khi 投資 bao hàm cả quản lý và sinh lời sau đó. Trong tiếng Việt, 'đầu tư vốn' là cụm từ phổ biến nhất để dịch nghĩa chính.

Phân tích từ

出
đưa ra, góp
root
+
資
vốn, tài sản
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.