Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出資比率

shusshi hiritsu
tỷ lệ góp vốn

A社とB社の出資比率は7:3です。

Tỷ lệ góp vốn giữa công ty A và công ty B là 7:3.


trang trọng

Tỷ lệ phần trăm vốn góp của các bên trong một doanh nghiệp hoặc dự án.

合弁会社の出資比率は50:50でなければならない。

Tỷ lệ góp vốn trong công ty liên doanh phải là 50:50.

投資家は出資比率に基づいて利益を分配される。

Các nhà đầu tư được phân chia lợi nhuận dựa trên tỷ lệ góp vốn.

Thường được thể hiện dưới dạng tỷ lệ (ví dụ 60:40) hoặc phần trăm (ví dụ 60%:40%). Áp dụng trong hợp đồng đầu tư, thành lập công ty liên doanh, hoặc cơ cấu vốn cổ phần.

Cụm từ kết hợp

出資比率を決定するquyết định tỷ lệ góp vốn出資比率を変更するthay đổi tỷ lệ góp vốn出資比率が均等であるtỷ lệ góp vốn bằng nhau

Từ đồng nghĩa

投資比率持分比率資本比率

Từ trái nghĩa

負債比率

Cụm từ liên quan

出資契約cụm từ
hợp đồng góp vốn
資本金cụm từ
vốn điều lệ
持分法cụm từ
phương pháp vốn chủ sở hữu

Mẹo hay

Phân biệt '出資比率' và '株式比率'

出資比率 đề cập đến tỷ lệ góp vốn bằng tiền hoặc tài sản hữu hình, trong khi 株式比率 (tỷ lệ cổ phần) chỉ áp dụng cho công ty cổ phần và liên quan đến sở hữu cổ phiếu. Ví dụ: một công ty có thể có tỷ lệ góp vốn 50:50 nhưng tỷ lệ cổ phần 60:40 do cấu trúc cổ phiếu khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng

Luôn ghi rõ tỷ lệ góp vốn bằng chữ và số (ví dụ: 50:50 hoặc 50%:50%) trong hợp đồng để tránh tranh chấp. Nêu rõ loại tài sản góp vốn (tiền mặt, bất động sản, quyền sở hữu trí tuệ).

Nguồn gốc từ

出資 (shusshi) = góp vốn; 比率 (hiritsu) = tỷ lệ. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt. 出資 xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản hiện đại hóa hệ thống tài chính. 比率 du nhập từ Trung Quốc cổ đại, phổ biến trong toán học và thống kê.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng đầu tư, hoặc báo cáo tài chính. Cần phân biệt với '負債比率' (tỷ lệ nợ) hoặc '株式比率' (tỷ lệ cổ phần) trong cùng ngữ cảnh.

Phân tích từ

出資
góp vốn (tiền hoặc tài sản vào doanh nghiệp)
noun
+
比率
tỷ lệ (phần trăm hoặc tỷ lệ so sánh giữa các bên)
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.