Looking up...
工場は顧客からの注文を受けて出荷指示を出した。
Nhà máy đã đưa ra lệnh xuất hàng sau khi nhận đơn đặt hàng từ khách hàng.
Lệnh chính thức để bắt đầu quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho hoặc nhà máy đến điểm đích.
在庫が十分な場合、出荷指示を出してから24時間以内に商品を発送します。
Nếu tồn kho đủ, chúng tôi sẽ xuất hàng trong vòng 24 giờ sau khi đưa ra lệnh xuất hàng.
システムが自動で出荷指示を生成するため、人的ミスが減ります。
Vì hệ thống tự động tạo lệnh xuất hàng nên giảm thiểu sai sót do con người.
Thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt trong lĩnh vực logistics và sản xuất.
出荷 (xuất hàng) là hành động vận chuyển hàng hóa, trong khi 出荷指示 (lệnh xuất hàng) là mệnh lệnh hành chính để tiến hành xuất hàng. Ví dụ: '出荷指示を出す' (đưa ra lệnh xuất hàng) → sau đó mới '出荷する' (thực hiện xuất hàng).
出荷 (shukka) nghĩa là 'xuất hàng' (vận chuyển hàng hóa ra khỏi kho), 指示 (shiji) nghĩa là 'chỉ thị/lệnh'. Kết hợp thành 'lệnh xuất hàng', thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý logistics.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty sản xuất, thương mại hoặc logistics. Cần phân biệt với '出荷' (xuất hàng) đơn thuần, vì '出荷指示' mang tính chất mệnh lệnh hành chính.