Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出荷指示

shukka shiji
lệnh xuất hàng

工場は顧客からの注文を受けて出荷指示を出した。

Nhà máy đã đưa ra lệnh xuất hàng sau khi nhận đơn đặt hàng từ khách hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Lệnh chính thức để bắt đầu quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho hoặc nhà máy đến điểm đích.

在庫が十分な場合、出荷指示を出してから24時間以内に商品を発送します。

Nếu tồn kho đủ, chúng tôi sẽ xuất hàng trong vòng 24 giờ sau khi đưa ra lệnh xuất hàng.

システムが自動で出荷指示を生成するため、人的ミスが減ります。

Vì hệ thống tự động tạo lệnh xuất hàng nên giảm thiểu sai sót do con người.

Thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt trong lĩnh vực logistics và sản xuất.

Cụm từ kết hợp

出荷指示書phiếu lệnh xuất hàng出荷指示を出すđưa ra lệnh xuất hàng出荷指示を受けるnhận lệnh xuất hàng

Từ đồng nghĩa

出荷命令出荷指令

Từ trái nghĩa

入荷指示

Cụm từ liên quan

在庫管理cụm từ
quản lý tồn kho
物流フローcụm từ
quy trình logistics

Mẹo hay

Phân biệt 出荷指示 và 出荷

出荷 (xuất hàng) là hành động vận chuyển hàng hóa, trong khi 出荷指示 (lệnh xuất hàng) là mệnh lệnh hành chính để tiến hành xuất hàng. Ví dụ: '出荷指示を出す' (đưa ra lệnh xuất hàng) → sau đó mới '出荷する' (thực hiện xuất hàng).

Nguồn gốc từ

出荷 (shukka) nghĩa là 'xuất hàng' (vận chuyển hàng hóa ra khỏi kho), 指示 (shiji) nghĩa là 'chỉ thị/lệnh'. Kết hợp thành 'lệnh xuất hàng', thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý logistics.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty sản xuất, thương mại hoặc logistics. Cần phân biệt với '出荷' (xuất hàng) đơn thuần, vì '出荷指示' mang tính chất mệnh lệnh hành chính.

Phân tích từ

出荷
xuất hàng (vận chuyển hàng hóa ra khỏi kho)
compound
+
指示
chỉ thị, lệnh
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.