Looking up...
明日の朝、空港に出発します
Mai sáng, tôi sẽ khởi hành đến sân bay
Động từ chỉ hành động rời đi, khởi hành, đặc biệt là đi du lịch hoặc đi công tác
新しい旅に出発します
Tôi sẽ khởi hành vào chuyến du lịch mới
列車が出発します
Tàu đã khởi hành
Thường dùng để chỉ khởi hành bằng phương tiện giao thông hoặc bắt đầu một hành trình
Từ '出発' (xuất phát) bao gồm '出' (xuất) nghĩa là 'ra' và '発' (phát) nghĩa là 'khởi đầu'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chuyến bay, chuyến tàu hoặc chuyến đi công tác.