出発します
shuppatsu shimasuverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)xuất phát
trang trọng
Đi, khởi hành, ra đi
明日の朝、東京から出発します
Mai sáng, tôi sẽ khởi hành từ Tokyo
飛行機で出発します
Tôi sẽ đi bằng máy bay
💡
Thường dùng để nói về việc đi từ một nơi đến nơi khác, đặc biệt là khi bắt đầu một chuyến đi dài hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
出発するđi, khởi hành出発時間thời gian khởi hành出発地điểm khởi hành
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '出発' (xuất phát) có gốc từ Hán Việt, trong đó '出' (xuất) nghĩa là 'ra', '発' (phát) nghĩa là 'khởi đầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '出発します' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về việc đi bằng phương tiện giao thông công cộng (máy bay, tàu hỏa, xe buýt).
Phân tích từ
出
ra
root発
khởi đầu
rootします
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt