Looking up...
“この本は来月出版されます。”
Cuốn sách này sẽ được xuất bản vào tháng sau.
Hành động phát hành sách, báo, tạp chí hoặc tài liệu in ấn tới công chúng.
出版社が新しい小説を出版した。
Nhà xuất bản đã xuất bản một tiểu thuyết mới.
彼の研究成果は来月学術誌に出版される予定だ。
Kết quả nghiên cứu của anh ấy dự kiến sẽ được xuất bản trên tạp chí học thuật vào tháng sau.
Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện xuất bản như sách (本), tạp chí (雑誌), báo (新聞).
Xuất bản (出版) thường chỉ sách báo, trong khi 発行 có thể dùng cho chứng khoán, vé, thẻ (như 切符を発行する - phát hành vé).
Là động từ suru (する verb). Có thể kết hợp với trợ từ を để chỉ đối tượng xuất bản: 本を出版する (xuất bản sách).
Kết hợp từ 出 (xuất, xuất ra) và 版 (bản, phiên bản/ấn bản). Chữ 出 có nghĩa gốc là 'ra khỏi', 版 có nghĩa là 'bản in' hoặc 'phiên bản'. Từ này phản ánh hành động đưa sản phẩm in ấn ra công chúng.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, giáo dục. Không dùng để chỉ việc phát hành sản phẩm không phải in ấn (như phim ảnh, nhạc) trừ trường hợp hình thức truyền thống.