Looking up...
Chuyến đi làm việc do công ty hoặc tổ chức tổ chức, thường liên quan đến việc đi đến một nơi khác để thực hiện nhiệm vụ hoặc tham dự cuộc họp.
出張で東京に行きます。
Tôi sẽ đi công tác đến Tokyo.
出張中はメールで連絡してください。
Khi đi công tác, hãy liên lạc với tôi qua email.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt là trong các công ty Nhật Bản.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản liên quan đến công việc, đặc biệt là khi nói về việc đi công tác.
Từ này không được sử dụng để mô tả các chuyến đi cá nhân hoặc du lịch, chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh công việc.
Từ Hán Việt '出張' (xuất trướng) có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'mở rộng', trong ngữ cảnh hiện đại được sử dụng để chỉ việc đi công tác.
Trong tiếng Nhật, '出張' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'công tác' được sử dụng rộng rãi hơn.