Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出典明記

shutten meiki
ghi rõ nguồn trích dẫn

レポートには出典明記が必須です。

Trong báo cáo, bắt buộc phải ghi rõ nguồn trích dẫn.


trang trọng

Hành động ghi rõ nguồn gốc tài liệu hoặc thông tin được trích dẫn trong văn bản.

論文を書く際には、出典明記を怠らないようにしましょう。

Khi viết luận văn, hãy chú ý ghi rõ nguồn trích dẫn.

出典明記がないと、盗用とみなされる可能性があります。

Nếu không ghi rõ nguồn trích dẫn, có thể bị coi là đạo văn.

Thường xuất hiện trong học thuật, báo cáo, bài nghiên cứu hoặc văn bản pháp lý. Đảm bảo tính minh bạch và tránh đạo văn.

Cụm từ kết hợp

出典明記を怠るbỏ qua việc ghi rõ nguồn trích dẫn出典明記が必要cần ghi rõ nguồn trích dẫn

Từ đồng nghĩa

引用元の明記参考文献の記載

Từ trái nghĩa

出典不明無断転載

Cụm từ liên quan

参考文献リストcụm từ
danh sách tài liệu tham khảo
引用規格cụm từ
quy chuẩn trích dẫn

Mẹo hay

Cách ghi nguồn trích dẫn đúng

Sử dụng định dạng thống nhất (VD: APA cho khoa học xã hội, IEEE cho kỹ thuật). Ghi đầy đủ: tác giả, năm xuất bản, tiêu đề, nguồn xuất bản, URL (nếu trực tuyến).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về trích dẫn

Luôn ghi nguồn ngay khi trích dẫn, ngay cả khi chỉ lấy ý tưởng. Không ghi nguồn = đạo văn, dù vô tình hay cố ý.

Nguồn gốc từ

出典 (shutten) = nguồn trích dẫn, 明記 (meiki) = ghi rõ. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong văn bản học thuật.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là học thuật hoặc pháp lý. Cần chính xác về định dạng (APA, MLA, Chicago...) tùy theo yêu cầu.

Phân tích từ

出典
nguồn trích dẫn
root
+
明記
ghi rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.