処理済み

sho-ri zu-mi
đã xử lý xong

このデータはすでに処理済みです。

Dữ liệu này đã được xử lý xong rồi.


Công nghệ
trang trọng

Trạng thái hoàn tất của một quá trình xử lý, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công việc.

処理済みのファイルはサーバーに保存されます。

Tệp đã xử lý xong sẽ được lưu trên máy chủ.

このタスクは処理済みのステータスです。

Nhiệm vụ này đang ở trạng thái đã xử lý xong.

Thường đi kèm với các hệ thống quản lý công việc (task management) hoặc quy trình tự động hóa.

Kinh doanh
trang trọng

Hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc theo yêu cầu.

顧客からの依頼は処理済みとなりました。

Yêu cầu từ khách hàng đã được xử lý xong.

Sử dụng trong giao tiếp công sở hoặc email.

Cụm từ kết hợp

処理済みのデータdữ liệu đã xử lý処理済みのタスクnhiệm vụ đã hoàn tất処理済みのステータスtrạng thái đã xử lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

未処理cụm từ
chưa xử lý
処理中cụm từ
đang xử lý
完了通知cụm từ
thông báo hoàn tất

Mẹo hay

Phân biệt 処理済み và 完了

処理済み nhấn mạnh vào việc hoàn tất một quy trình xử lý (thường trong công nghệ), trong khi 完了 chỉ đơn giản là hoàn tất mà không nhất thiết phải qua xử lý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 処理済み?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ hoặc dữ liệu đã trải qua quá trình xử lý cụ thể (ví dụ: xử lý dữ liệu, xử lý đơn hàng, xử lý tác vụ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 処理 (xử lý) + 済み (hoàn tất, kết thúc). 済み là dạng kết thúc của động từ 済む (hoàn tất).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các hệ thống phần mềm, email công việc, hoặc tài liệu kỹ thuật. Có thể viết tắt là 処理済 trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

処理
xử lý
noun
+
済み
hoàn tất
suffix
Từ Điển Nhật Việt