処理

shori
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)xử lý
💻Công nghệ
trang trọngchuyên ngành

Xử lý, tiếp xúc hoặc điều trị một vấn đề hoặc dữ liệu

データの処理に時間がかかります

Xử lý dữ liệu mất nhiều thời gian

このシステムは大量のデータを処理できます

Hệ thống này có thể xử lý lượng dữ liệu lớn

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để chỉ xử lý dữ liệu, thông tin hoặc yêu cầu hệ thống

💼Kinh doanh
trang trọngKinh doanh

Xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc công việc

この問題は迅速に処理する必要があります

Vấn đề này cần được xử lý nhanh chóng

申請書の処理が遅れています

Xử lý đơn xin đã bị chậm trễ

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, có thể dùng để chỉ xử lý đơn xin, yêu cầu hoặc vấn đề hành chính

⚙️Kỹ thuật
trang trọngKỹ thuật

Xử lý, điều trị một vật liệu hoặc chất

この機械は金属を処理するのに適しています

Máy này phù hợp để xử lý kim loại

廃棄物の処理方法を研究しています

Chúng tôi đang nghiên cứu phương pháp xử lý chất thải

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể dùng để chỉ xử lý vật liệu, chất thải hoặc các quá trình công nghiệp

Cụm từ kết hợp

データ処理xử lý dữ liệu申請処理xử lý đơn xin廃棄物処理xử lý chất thải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

処理能力cụm từ
sức xử lý
処理時間cụm từ
thời gian xử lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, '処理' thường dùng để chỉ xử lý dữ liệu hoặc yêu cầu hệ thống. Ví dụ: 'データ処理' (xử lý dữ liệu).

Quy tắc vàng

Không dùng trong tiếng nói thông thường

Từ này thường dùng trong các văn bản chuyên môn hoặc tiếng nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, có thể thay thế bằng từ '取り扱い' (xử lý) hoặc '処置' (xử lý, giải quyết).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'xử lý' (処理) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '処' (xử) có nghĩa là 'xử lý, giải quyết' và '理' ( lý) có nghĩa là 'lý luận, điều trị'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật. Trong tiếng nói thông thường, có thể thay thế bằng từ '取り扱い' (xử lý) hoặc '処置' (xử lý, giải quyết).

Phân tích từ

xử lý, giải quyết
root
+
lý luận, điều trị
root
Từ Điển Nhật Việt