Loading...
Loading...
Xử lý, tiếp xúc hoặc điều trị một vấn đề hoặc dữ liệu
データの処理に時間がかかります
Xử lý dữ liệu mất nhiều thời gian
このシステムは大量のデータを処理できます
Hệ thống này có thể xử lý lượng dữ liệu lớn
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để chỉ xử lý dữ liệu, thông tin hoặc yêu cầu hệ thống
Xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc công việc
この問題は迅速に処理する必要があります
Vấn đề này cần được xử lý nhanh chóng
申請書の処理が遅れています
Xử lý đơn xin đã bị chậm trễ
Trong lĩnh vực kinh doanh, có thể dùng để chỉ xử lý đơn xin, yêu cầu hoặc vấn đề hành chính
Xử lý, điều trị một vật liệu hoặc chất
この機械は金属を処理するのに適しています
Máy này phù hợp để xử lý kim loại
廃棄物の処理方法を研究しています
Chúng tôi đang nghiên cứu phương pháp xử lý chất thải
Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể dùng để chỉ xử lý vật liệu, chất thải hoặc các quá trình công nghiệp
Trong lĩnh vực công nghệ, '処理' thường dùng để chỉ xử lý dữ liệu hoặc yêu cầu hệ thống. Ví dụ: 'データ処理' (xử lý dữ liệu).
Từ này thường dùng trong các văn bản chuyên môn hoặc tiếng nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, có thể thay thế bằng từ '取り扱い' (xử lý) hoặc '処置' (xử lý, giải quyết).
Từ Hán Việt 'xử lý' (処理) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '処' (xử) có nghĩa là 'xử lý, giải quyết' và '理' ( lý) có nghĩa là 'lý luận, điều trị'.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật. Trong tiếng nói thông thường, có thể thay thế bằng từ '取り扱い' (xử lý) hoặc '処置' (xử lý, giải quyết).