Looking up...
“医者が処方箋を書いてくれました。”
Bác sĩ đã viết đơn thuốc cho tôi.
Giấy hướng dẫn sử dụng thuốc do bác sĩ hoặc dược sĩ viết, bao gồm tên thuốc, liều lượng, cách dùng.
薬局で処方箋を持っていますか?
Bạn có mang theo đơn thuốc ở hiệu thuốc không?
この処方箋は3日分です。
Đơn thuốc này dùng trong 3 ngày.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi mua thuốc theo toa.
処方箋 (shohōsen) là 'đơn thuốc' (giấy tờ), trong khi 処方 (shohou) là 'sự kê đơn thuốc' (hành động). Ví dụ: '医者が処方をします' (Bác sĩ kê đơn thuốc) nhưng '処方箋を書きます' (Viết đơn thuốc).
Từ '処方箋' chỉ được dùng trong ngữ cảnh y tế. Không sử dụng trong các ngữ cảnh khác như nấu ăn hay lập kế hoạch.
Từ Hán-Nhật: 処方 (shohou) nghĩa là 'sự kê đơn thuốc' + 箋 (sen) nghĩa là 'tờ giấy, giấy ghi chú'. Kết hợp lại thành '処方箋' (shohōsen) nghĩa là 'đơn thuốc'.
Từ này thường được viết bằng kanji, nhưng đôi khi cũng được viết bằng hiragana là 'しょほうせん' trong văn bản thông thường. Không nên nhầm lẫn với '処方' (shohou) nghĩa là 'sự kê đơn thuốc' (không có giấy tờ).