冷やし中華

hiyashichūka
mì lạnh kiểu Nhật

夏になると、冷やし中華が食べたくなる。

Khi mùa hè đến, tôi lại muốn ăn mì lạnh kiểu Nhật.


thông thường

Món mì lạnh của Nhật Bản, thường ăn vào mùa hè, gồm mì lúa mì trộn với rau, thịt (thường là lợn, gà), trứng, dưa chuột, và nước sốt mè.

冷やし中華は、夏の定番メニューの一つです。

Mì lạnh kiểu Nhật là một trong những món ăn mùa hè quen thuộc.

冷やし中華を作るときは、麺をしっかり冷やしておくことが大切です。

Khi làm mì lạnh kiểu Nhật, điều quan trọng là phải làm mát sợi mì thật kỹ.

Thường được phục vụ trong bát lớn với đá lạnh. Có thể thay đổi nguyên liệu theo sở thích, nhưng công thức truyền thống thường bao gồm mì, thịt lợn thái mỏng, trứng luộc, dưa chuột, cà rốt bào sợi, và nước sốt mè.

Cụm từ kết hợp

冷やし中華を食べるăn mì lạnh kiểu Nhật冷やし中華セットsuất mì lạnh kiểu Nhật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

冷やし中華を注文するcụm từ
gọi món mì lạnh kiểu Nhật
冷やし中華日和cụm từ
ngày thích hợp để ăn mì lạnh kiểu Nhật (thời tiết nóng bức)

Mẹo hay

Cách thưởng thức đúng

Mì lạnh kiểu Nhật nên được ăn ngay sau khi chế biến để giữ độ giòn của sợi mì và hương vị tươi mát. Không nên để lâu trong tủ lạnh vì sợi mì sẽ bị nhão.

Quy tắc vàng

Bảo quản nguyên liệu

Khi chuẩn bị món mì lạnh kiểu Nhật, hãy ngâm mì trong nước đá sau khi luộc để giữ độ dai và tránh bị nhão khi trộn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 冷やし (hiyashi, nghĩa là 'lạnh') và 中華 (chūka, nghĩa là 'Trung Quốc' hay 'kiểu Trung Quốc'). Ban đầu, món ăn này được gọi là '冷やし中華そば' (hiyashichūka soba), nhưng 'そば' (soba) dần bị lược bỏ trong cách gọi phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Món ăn phổ biến vào mùa hè ở Nhật Bản, thường được phục vụ trong các nhà hàng chuyên biệt hoặc quán ăn nhanh. Ở Việt Nam, món này cũng dần trở nên quen thuộc trong các nhà hàng Nhật hoặc ẩm thực châu Á.

Phân tích từ

冷やし
lạnh, mát
root
+
中華
Trung Quốc, kiểu Trung Quốc
root
Từ Điển Nhật Việt