そうめん

sōmen
mì lạnh

夏はそうめんがおいしい季節です。

Mùa hè là mùa mì lạnh ngon.


thông thường

Mì sợi mỏng, dai, thường ăn lạnh vào mùa hè kèm nước chấm.

そうめんを氷水で冷やして食べる。

Ăn mì lạnh sau khi làm mát bằng nước đá.

母がそうめんを茹でてくれました。

Mẹ luộc mì lạnh cho tôi.

Thường được ăn kèm với nước chấm (tsuyu) hoặc xì dầu pha loãng. Có thể trang trí bằng mitsuba (ngò ba lá) hoặc mùi tây.

Cụm từ kết hợp

そうめんを食べるăn mì lạnhそうめんを冷やすlàm mát mì lạnhそうめんを茹でるluộc mì lạnh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt そうめん và 冷や麦

そうめん có sợi mỏng hơn (khoảng 1.3mm), trong khi 冷や麦 có sợi dày hơn (khoảng 2.0mm). そうめん thường được ăn vào mùa hè, còn 冷や麦 có thể ăn quanh năm.

Quy tắc vàng

Cách nấu mì lạnh đúng cách

Sau khi luộc chín, ngâm mì trong nước lạnh ngay để giữ độ dai và mát. Tránh để mì quá lâu trong nước nóng sẽ làm mì nhão.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 素 (sō, 'nguyên chất') + 麺 (men, 'mì'). Thuật ngữ này xuất hiện trong thời Edo (1603–1868) khi mì sợi mỏng trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Mì lạnh là món ăn mùa hè phổ biến ở Nhật Bản, thường được phục vụ lạnh với nước chấm nhạt. Khác với udon (mì dày), sợi mì lạnh mỏng hơn và dai hơn.

Phân tích từ

nguyên chất, tinh khiết
kanji
+
mì sợi
kanji
Từ Điển Nhật Việt