写本
sách sao chép tayこの写本は15世紀のものだ
Cuốn sách sao chép tay này thuộc thế kỷ 15
trang trọng
sách được sao chép tay từ bản gốc, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa
寺院に保管されている貴重な写本
Cuốn sách sao chép tay quý giá được bảo quản trong chùa
Thường được sử dụng trong nghiên cứu văn học cổ và lịch sử
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '写' (tả) có nghĩa là 'sao chép' và '本' (bản) có nghĩa là 'sách'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các bản sao tay của văn bản cổ, có giá trị lịch sử hoặc văn hóa
Phân tích từ
写
sao chép
root本
sách
rootTừ Điển Nhật Việt