Looking up...
Wi-Fiが切れたら、再接続ボタンを押してください。
Nếu Wi-Fi bị ngắt, hãy nhấn nút 'kết nối lại'.
kết nối lại sau khi bị ngắt kết nối
サーバーに再接続してデータを取得します。
Tôi sẽ kết nối lại máy chủ để lấy dữ liệu.
アプリが落ちた場合は再接続を試みてください。
Nếu ứng dụng bị thoát, hãy thử kết nối lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mạng, hoặc phần mềm khi kết nối bị gián đoạn.
tái kết nối (trong giao tiếp hoặc quan hệ)
友人と再接続するために、メールを送った。
Tôi đã gửi email để tái kết nối với bạn bè.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong văn viết trang trọng.
再接続 chỉ việc kết nối lại sau khi bị ngắt (ví dụ: Wi-Fi), trong khi 再起動 là khởi động lại toàn bộ hệ thống (ví dụ: máy tính, điện thoại).
Hãy dùng 再接続 khi nói về việc khôi phục kết nối mạng, phần mềm, hoặc thiết bị. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến công nghệ.
Từ ghép Hán-Nhật: 再 (lại, tái) + 接続 (kết nối).
Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật hoặc giao diện người dùng (UI) của phần mềm, website, hoặc thiết bị mạng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'kết nối lại' hoặc 'tái kết nối' thay thế.