冊数
số cuốnこの本棚には本が100冊数えられます。
Trên giá sách này có thể đếm được 100 cuốn sách.
số lượng sách (hoặc tài liệu có dạng sách) được đếm theo đơn vị 'cuốn'
図書館には5000冊数の本があります。
Thư viện có 5000 cuốn sách.
注文冊数を確認してください。
Vui lòng xác nhận số cuốn đặt hàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư viện, nhà sách, đơn đặt hàng, hoặc quản lý tài liệu. Không dùng cho vật phẩm không có dạng sách (ví dụ: đĩa CD, tạp chí không đóng thành cuốn).
Mẹo hay
Phân biệt '冊数' và '冊'
'冊' là đơn vị đếm (ví dụ: 1冊, 2冊) trong khi '冊数' là danh từ chỉ số lượng (ví dụ: 5冊数 = 5 cuốn). Khi dịch sang tiếng Việt, '冊' thường dịch là 'cuốn' (đơn vị), còn '冊数' dịch là 'số cuốn' (danh từ chỉ số lượng).
Quy tắc vàng
Sử dụng '冊数' trong ngữ cảnh quản lý
Luôn sử dụng '冊数' khi nói về số lượng sách trong ngữ cảnh thư viện, nhà sách, đơn đặt hàng, hoặc quản lý tài liệu. Không dùng cho vật phẩm không có dạng sách (ví dụ: đĩa DVD, tạp chí rời).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: '冊' (satsū, nghĩa gốc là 'cuốn sách' hoặc đơn vị đếm sách) và '数' (sū, nghĩa là 'số lượng' hoặc 'đếm'). '冊数' là cách ghép trực tiếp để chỉ 'số lượng cuốn sách' theo đơn vị đếm tiêu chuẩn trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, '冊数' luôn đi kèm với số đếm (ví dụ: 3冊数) hoặc động từ đếm (ví dụ: 冊数を数える). Không dùng đơn lẻ như danh từ trừu tượng. 2. Trong tiếng Việt, có thể dịch trực tiếp là 'số cuốn' nhưng cần lưu ý ngữ cảnh: 'số lượng sách' (khi nói chung) hoặc 'số cuốn' (khi nói cụ thể). 3. Tránh nhầm lẫn với '数冊' (sū satsu, 'vài cuốn') — đây là cách đếm, không phải danh từ chỉ số lượng.