Looking up...
“1000円は約170,000 VNDです。”
1000 yên Nhật thì khoảng 170.000 VND.
Đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản, viết tắt là JPY.
この本は300円です。
Quyển sách này có giá 300 yên.
給料は月10万円です。
Lương tháng là 10 vạn yên.
Từ 'yên' trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của Nhật Bản. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng 'JPY' (Japanese Yen) để tránh nhầm lẫn.
Cả hai đều là đơn vị tiền tệ, nhưng 'yên' (¥) là của Nhật Bản, còn 'yuan' (元) là của Trung Quốc. Để tránh nhầm lẫn, bạn có thể dùng 'JPY' cho yên Nhật và 'CNY' cho nhân dân tệ Trung Quốc trong ngữ cảnh tài chính.
Khi nói về tiền Nhật, luôn dùng 'yên' (¥) thay vì 'đồng' (dùng cho Việt Nam) hoặc 'yuan' (dùng cho Trung Quốc) để tránh gây hiểu nhầm.
Từ '円' (viết tắt: 円) bắt nguồn từ chữ Hán '圓' (viên), nghĩa gốc là 'tròn'. Trong lịch sử, tiền xu đầu tiên của Nhật Bản có hình tròn, do đó lấy chữ '圓' để chỉ đơn vị tiền tệ. Sau này, chữ '圓' được giản lược thành '円' trong tiếng Nhật hiện đại.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'yên' thay vì 'đồng yên Nhật' vì ngữ cảnh đã rõ ràng. 2. Khi viết, có thể dùng ký hiệu '¥' (ký tự Unicode U+00A5) thay cho '円' trong tiếng Nhật. 3. Không nên nhầm lẫn 'yên' (¥) với 'yuan' (元) của Trung Quốc, mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ chữ '圓/圆'.