Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

円

en
noun★Cơ bản💡 đồng yên Nhật

“1000円は約170,000 VNDです。”

1000 yên Nhật thì khoảng 170.000 VND.

trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản, viết tắt là JPY.

この本は300円です。

Quyển sách này có giá 300 yên.

給料は月10万円です。

Lương tháng là 10 vạn yên.

💡

Từ 'yên' trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của Nhật Bản. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng 'JPY' (Japanese Yen) để tránh nhầm lẫn.

Cụm từ kết hợp

日本円đồng yên Nhật米ドルđô la Mỹユーロđồng euro為替レートtỷ giá hối đoái

Cụm từ liên quan

円高cụm từ
đồng yên lên giá
円安cụm từ
đồng yên xuống giá
為替差益cụm từ
lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá

💡Mẹo hay

Phân biệt 'yên' (¥) và 'yuan' (元)

Cả hai đều là đơn vị tiền tệ, nhưng 'yên' (¥) là của Nhật Bản, còn 'yuan' (元) là của Trung Quốc. Để tránh nhầm lẫn, bạn có thể dùng 'JPY' cho yên Nhật và 'CNY' cho nhân dân tệ Trung Quốc trong ngữ cảnh tài chính.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng đơn vị tiền tệ

Khi nói về tiền Nhật, luôn dùng 'yên' (¥) thay vì 'đồng' (dùng cho Việt Nam) hoặc 'yuan' (dùng cho Trung Quốc) để tránh gây hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '円' (viết tắt: 円) bắt nguồn từ chữ Hán '圓' (viên), nghĩa gốc là 'tròn'. Trong lịch sử, tiền xu đầu tiên của Nhật Bản có hình tròn, do đó lấy chữ '圓' để chỉ đơn vị tiền tệ. Sau này, chữ '圓' được giản lược thành '円' trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'yên' thay vì 'đồng yên Nhật' vì ngữ cảnh đã rõ ràng. 2. Khi viết, có thể dùng ký hiệu '¥' (ký tự Unicode U+00A5) thay cho '円' trong tiếng Nhật. 3. Không nên nhầm lẫn 'yên' (¥) với 'yuan' (元) của Trung Quốc, mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ chữ '圓/圆'.

Phân tích từ

円
đơn vị tiền tệ, bắt nguồn từ chữ '圓' (tròn)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.