円安
en-yennoun★Trung cấp— giá yen giảmHán Việt (Âm Hán-Việt)viên an
💰Tài chính
chuyên ngành
Trạng thái khi giá trị của đồng yen Nhật giảm so với các đồng tiền khác
円安が続くと、輸入品の価格が上昇する可能性がある
Nếu giá yen tiếp tục giảm, giá các sản phẩm nhập khẩu có thể tăng
💡
Thường được sử dụng trong phân tích tài chính và kinh tế
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '円' (yen) và '安' (an - rẻ, giảm giá)
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế để mô tả sự suy yếu của đồng yen Nhật Bản
Phân tích từ
円
yen (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
root安
rẻ, giảm giá
rootTừ Điển Nhật Việt