内部問題

naibu mondai
vấn đề nội bộ

会社の内部問題を解決する必要がある。

Cần phải giải quyết vấn đề nội bộ của công ty.


trang trọng

Vấn đề xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm, hoặc hệ thống mà không liên quan đến yếu tố bên ngoài.

このプロジェクトの内部問題はすでにチームで議論されています。

Vấn đề nội bộ của dự án này đã được nhóm thảo luận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

内部問題を解決するgiải quyết vấn đề nội bộ内部問題が発生するxảy ra vấn đề nội bộ内部問題に対処するđối phó với vấn đề nội bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với '外部問題'

内部問題 chỉ vấn đề bên trong tổ chức, trong khi 外部問題 đề cập đến vấn đề từ bên ngoài gây ảnh hưởng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ dùng cho tổ chức, doanh nghiệp, hoặc nhóm người. Không dùng cho vấn đề cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 内部 (nội bộ, bên trong) + 問題 (vấn đề). Cả hai thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.

Phân tích từ

内部
bên trong, nội bộ
root
+
問題
vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt