Looking up...
私は共済に加入しています。
Tôi đang tham gia bảo hiểm tương trợ.
Chế độ tương trợ, đặc biệt là bảo hiểm tương trợ do các tổ chức như hợp tác xã, công đoàn hoặc hội đoàn vận hành; các thành viên cùng đóng góp để hỗ trợ nhau khi gặp rủi ro.
会社は従業員向けの共済制度を導入しています。
Công ty đang áp dụng chế độ bảo hiểm tương trợ dành cho nhân viên.
火災共済に加入すると、火事による損害に備えられます。
Nếu tham gia bảo hiểm tương trợ hỏa hoạn, bạn có thể chuẩn bị cho thiệt hại do cháy gây ra.
共済 thường có tính chất phi lợi nhuận và dựa trên nguyên tắc các thành viên hỗ trợ lẫn nhau. Nó gần với 保険 nhưng không phải mọi loại bảo hiểm đều gọi là 共済.
Hãy nhớ: 保険 là “bảo hiểm” nói chung; 共済 nhấn mạnh cơ chế các thành viên cùng đóng góp và tương trợ lẫn nhau.
Từ Hán-Nhật gồm 共 (“cùng nhau”) và 済 (trong 救済, “cứu trợ, hỗ trợ”), biểu thị việc nhiều người cùng đóng góp để giúp đỡ khi có rủi ro.
Dùng 共済 khi nói về các chương trình tương trợ có tổ chức tại Nhật, chẳng hạn JA共済, 県民共済 hoặc các quỹ của công đoàn. Khi chỉ bảo hiểm thương mại nói chung, thường dùng 保険.