Looking up...
“医療保険に加入しています。”
Tôi tham gia bảo hiểm y tế.
Hệ thống bảo vệ tài chính trước những tổn thất không lường trước được, thường thông qua việc đóng phí định kỳ.
火災保険に加入することで、自宅の損害をカバーできます。
Tham gia bảo hiểm hỏa hoạn giúp bồi thường thiệt hại cho ngôi nhà của bạn.
自動車保険は法律で義務付けられています。
Bảo hiểm ô tô là bắt buộc theo pháp luật.
Từ này bao gồm nhiều loại hình bảo hiểm như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm tài sản, v.v.
保険 (bảo hiểm) thường liên quan đến việc đóng phí để nhận bồi thường khi xảy ra sự cố, trong khi 保障 (bảo trợ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự đảm bảo về mặt pháp lý hoặc an sinh xã hội.
Khi diễn đạt hành động tham gia bảo hiểm, sử dụng cấu trúc 'Nに保険をかける' (mua bảo hiểm cho N) hoặc 'Nに保険をかける' (áp dụng bảo hiểm cho N). Ví dụ: '家に火災保険をかける' (mua bảo hiểm hỏa hoạn cho ngôi nhà).
Từ Hán-Nhật '保険' (bảo hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, gồm hai thành tố: '保' (bảo) nghĩa là bảo vệ, giữ gìn; '険' (hiểm) nghĩa là nguy hiểm, rủi ro. Kết hợp lại thành 'bảo hiểm' tức là bảo vệ khỏi những rủi ro không mong muốn.
Trong tiếng Nhật, '保険' thường được viết bằng kanji và sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, 'bảo hiểm' có thể kết hợp với nhiều loại hình khác nhau (sức khỏe, tai nạn, nhân thọ) tùy theo ngữ cảnh.