Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保険

hoken
noun★Trung cấp💡 bảo hiểmHán Việt (Âm Hán-Việt)bảo hiểm

“医療保険に加入しています。”

Tôi tham gia bảo hiểm y tế.

trang trọng

Hệ thống bảo vệ tài chính trước những tổn thất không lường trước được, thường thông qua việc đóng phí định kỳ.

火災保険に加入することで、自宅の損害をカバーできます。

Tham gia bảo hiểm hỏa hoạn giúp bồi thường thiệt hại cho ngôi nhà của bạn.

自動車保険は法律で義務付けられています。

Bảo hiểm ô tô là bắt buộc theo pháp luật.

💡

Từ này bao gồm nhiều loại hình bảo hiểm như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm tài sản, v.v.

Cụm từ kết hợp

保険に加入するtham gia bảo hiểm保険金を受け取るnhận tiền bảo hiểm保険料を支払うđóng phí bảo hiểm生命保険bảo hiểm nhân thọ医療保険bảo hiểm y tế火災保険bảo hiểm hỏa hoạn自動車保険bảo hiểm ô tô

Từ đồng nghĩa

保障補償

💡Mẹo hay

Phân biệt '保険' và '保障'

保険 (bảo hiểm) thường liên quan đến việc đóng phí để nhận bồi thường khi xảy ra sự cố, trong khi 保障 (bảo trợ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự đảm bảo về mặt pháp lý hoặc an sinh xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng '保険' trong câu

Khi diễn đạt hành động tham gia bảo hiểm, sử dụng cấu trúc 'Nに保険をかける' (mua bảo hiểm cho N) hoặc 'Nに保険をかける' (áp dụng bảo hiểm cho N). Ví dụ: '家に火災保険をかける' (mua bảo hiểm hỏa hoạn cho ngôi nhà).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '保険' (bảo hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, gồm hai thành tố: '保' (bảo) nghĩa là bảo vệ, giữ gìn; '険' (hiểm) nghĩa là nguy hiểm, rủi ro. Kết hợp lại thành 'bảo hiểm' tức là bảo vệ khỏi những rủi ro không mong muốn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '保険' thường được viết bằng kanji và sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, 'bảo hiểm' có thể kết hợp với nhiều loại hình khác nhau (sức khỏe, tai nạn, nhân thọ) tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

保
bảo vệ, giữ gìn
root
+
険
nguy hiểm, rủi ro
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.