Looking up...
“駅前に公衆電話があります。”
Có điện thoại công cộng trước ga.
Điện thoại công cộng, thường được đặt ở nơi công cộng như đường phố, ga tàu, cho phép mọi người sử dụng để gọi điện với chi phí theo đơn vị thời gian.
公衆電話で友達に電話をかけた。
Tôi đã gọi điện cho bạn bè bằng điện thoại công cộng.
公衆電話は今では少なくなってしまった。
Bây giờ điện thoại công cộng đã trở nên ít hơn.
Thường được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp khi không có điện thoại di động hoặc không thể sử dụng dữ liệu di động.
Khi nói về điện thoại công cộng trong tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng cấu trúc: '公衆電話で...' (kōshū denwa de...) để chỉ hành động thực hiện qua điện thoại công cộng. Ví dụ: '公衆電話で友達に電話をかけた' (Tôi đã gọi điện cho bạn bè bằng điện thoại công cộng).
公衆電話 (điện thoại công cộng) khác với 携帯電話 (keitai denwa, điện thoại di động) ở chỗ nó là thiết bị cố định, thường yêu cầu tiền xu hoặc thẻ điện thoại để sử dụng. Trong khi đó, điện thoại di động có thể di động và sử dụng dữ liệu di động.
公衆 (kōshū) nghĩa là 'công chúng' (public), 電話 (denwa) nghĩa là 'điện thoại' (telephone). Từ ghép này xuất hiện từ thời kỳ đầu khi điện thoại công cộng được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản vào thế kỷ 20.
Từ này khá phổ biến trong tiếng Nhật nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay do sự phổ biến của điện thoại di động. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến lịch sử viễn thông.