Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

公衆電話

kōshū denwa
noun★Cơ bản💡 điện thoại công cộng

“駅前に公衆電話があります。”

Có điện thoại công cộng trước ga.

trang trọng

Điện thoại công cộng, thường được đặt ở nơi công cộng như đường phố, ga tàu, cho phép mọi người sử dụng để gọi điện với chi phí theo đơn vị thời gian.

公衆電話で友達に電話をかけた。

Tôi đã gọi điện cho bạn bè bằng điện thoại công cộng.

公衆電話は今では少なくなってしまった。

Bây giờ điện thoại công cộng đã trở nên ít hơn.

💡

Thường được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp khi không có điện thoại di động hoặc không thể sử dụng dữ liệu di động.

Cụm từ kết hợp

公衆電話を使うsử dụng điện thoại công cộng公衆電話ボックスbuồng điện thoại công cộng公衆電話の受話器ống nghe điện thoại công cộng

Từ đồng nghĩa

公衆電話ボックス街頭電話

Từ trái nghĩa

携帯電話スマートフォン

💡Mẹo hay

Cách sử dụng trong hội thoại

Khi nói về điện thoại công cộng trong tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng cấu trúc: '公衆電話で...' (kōshū denwa de...) để chỉ hành động thực hiện qua điện thoại công cộng. Ví dụ: '公衆電話で友達に電話をかけた' (Tôi đã gọi điện cho bạn bè bằng điện thoại công cộng).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với điện thoại di động

公衆電話 (điện thoại công cộng) khác với 携帯電話 (keitai denwa, điện thoại di động) ở chỗ nó là thiết bị cố định, thường yêu cầu tiền xu hoặc thẻ điện thoại để sử dụng. Trong khi đó, điện thoại di động có thể di động và sử dụng dữ liệu di động.

📖Nguồn gốc từ

公衆 (kōshū) nghĩa là 'công chúng' (public), 電話 (denwa) nghĩa là 'điện thoại' (telephone). Từ ghép này xuất hiện từ thời kỳ đầu khi điện thoại công cộng được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản vào thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong tiếng Nhật nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay do sự phổ biến của điện thoại di động. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến lịch sử viễn thông.

Phân tích từ

公衆
công chúng, nơi công cộng
root
+
電話
điện thoại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.