Looking up...
“スマートフォンを使って地図を調べる。”
Tôi tra bản đồ bằng điện thoại thông minh.
Thiết bị di động tích hợp chức năng điện thoại với máy tính, bao gồm truy cập internet, ứng dụng, camera, và các tính năng thông minh khác.
このスマートフォンは5Gに対応しています。
Chiếc điện thoại thông minh này hỗ trợ 5G.
スマートフォンの普及により、人々のコミュニケーション方法が変わりました。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người giao tiếp.
Thường được viết tắt là 'スマホ' (sumaho) trong giao tiếp hàng ngày.
携帯電話 (keitai denwa) là thuật ngữ chung cho điện thoại di động, bao gồm cả điện thoại thông minh lẫn điện thoại bàn cũ. 'スマートフォン' chỉ riêng điện thoại thông minh có khả năng truy cập internet và chạy ứng dụng.
Dùng 'スマートフォン' trong ngữ cảnh trang trọng, bài viết kỹ thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính 'thông minh' của thiết bị. Dùng 'スマホ' trong giao tiếp thân mật, nhắn tin, hoặc khi ngữ cảnh rõ ràng.
Từ tiếng Anh 'smartphone', kết hợp 'smart' (thông minh) + 'phone' (điện thoại). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào đầu thế kỷ 21, trở nên phổ biến vào khoảng năm 2010 khi smartphone bắt đầu thay thế điện thoại di động truyền thống.
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết bằng katakana (スマートフォン) trong ngữ cảnh chính thức, trong khi dạng rút gọn 'スマホ' (sumaho) phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'điện thoại thông minh' là cách dịch chính thức, nhưng trong giao tiếp, người ta thường dùng từ 'smartphone' hoặc 'điện thoại' kèm theo ngữ cảnh (ví dụ: 'dùng smartphone').